Ticker

6/recent/ticker-posts

Header Ads Widget

Hương đồng gió nội từ Quảng Nam chảy vào trang viết Doãn Hằng

 


Có những cuốn sách không cần phô trương cốt truyện hay sắp đặt mưu lược; chúng chỉ mở một cửa sổ, để gió đồng thổi vào, để tiếng côn trùng rì rào ngoài bờ ruộng tự cất tiếng. Văn chương của Doãn Hằng—với “Nằm ngủ ngoài triền đê”—là một cửa sổ như thế. Từ chất liệu đời thường ở Quảng Nam, chị gìn giữ một mùi hương rất xưa và truyền được nó sang người đọc hôm nay: mùi rơm mới, mùi áo phơi nắng, mùi đất sau cơn mưa. Đọc chị, ta không “đi tham quan” một vùng quê; ta trở về đúng quê nhà của mình, dù sinh ra ở đâu.

Quảng Nam như một toạ độ cảm xúc

Nhắc đến Quảng Nam, người ta dễ nhớ sông bãi, gió nóng, cát trắng, những làng nhỏ nấp sau hàng tre. Trong tản văn của Doãn Hằng, Quảng Nam không hiện lên như một danh mục địa danh, mà như một toạ độ cảm xúc: nơi nhịp sống chậm đủ để nghe cái xào xạc của lá, thấy nắng chuyển màu trên mái ngói, và cảm được cái mệt êm của một ngày chạy rong. Chính từ nhịp nền ấy, chị viết ra những đoạn văn thở bằng nhịp thở tự nhiên của đồng nội—không vội, không dồn, không gằn, không cần “cú bẻ” kịch tính. Người đọc đứng trong vùng sáng của ký ức, để những chi tiết nhỏ tự khâu với nhau thành câu chuyện.

Từ riêng tư địa phương đến trải nghiệm chung

Chất “Quảng Nam” trong chữ Doãn Hằng là riêng tư: trò chơi ngoài triền đê, lưng trâu bóng nắng, hiên nhà có chú chó ngủ trưa, bữa cơm chiều có tiếng đũa chạm bát. Nhưng lạ là đọc vào, ta lại thấy mình—một tuổi nhỏ từng bày trò bên lối đất, từng đếm mây để đo thời gian. Đó là khả năng “dịch” địa phương thành phổ quát: thay vì kể lể “tôi đã…”, chị đặt một chiếc gương nhỏ giữa trang, để ai soi vào cũng nhận ra mình. Nhờ thế, người ở phố thị vẫn bắt gặp hương đồng gió nội trong căn phòng chật; người xa quê quá lâu cũng tìm lại được lối về bằng một mùi, một tiếng, một bóng nắng.

Ngôn ngữ tiết chế, giàu khả năng gợi

Doãn Hằng không dùng những câu so sánh rực rỡ; chị chọn tiết chế, để hình ảnh tự phát sáng. Một chiếc lá cong, một sợi rơm mắc trên tóc, một vệt nước trôi chậm… Những chi tiết “đủ dùng” khiến câu chữ trong không khí và thấm từ từ, như món canh quê nêm vừa tay. Sự tiết chế ấy đòi hỏi kỷ luật: kỷ luật không đẩy cảm xúc lên kịch tính, kỷ luật không mượn lạ để lấn át quen. Kết quả là một giọng văn thấp, ấm, vững: người viết lùi một bước, nhường chỗ cho người đọc bước vào và hoàn thiện bức tranh bằng ký ức riêng.

Hương đồng gió nội – những giác quan được đánh thức

“Nằm ngủ ngoài triền đê” đánh thức lại năm giác quan. Thị giác: màu lúa non, màu bầu trời chiều, màu bụi nắng lơ lửng trong gian bếp. Thính giác: tiếng ve, tiếng gió chạy dọc bờ cỏ, tiếng mẹ gọi con từ xa. Khứu giác: mùi đất ẩm, mùi khói bếp, mùi áo phơi. Vị giác: độ ngọt của trái ổi chín, cái chát đầu lưỡi của lá ổi non nhai vội. Xúc giác: hơi mát của nền xi măng, độ nhám của rơm, cái gai nhẹ của cỏ may. Khi những giác quan được bật lại, trí nhớ đi theo; và khi trí nhớ đi theo, tâm hồn được kéo về một vùng yên tĩnh mà đời sống bận rộn thường lấy mất.

Trí tưởng tượng – cơ bắp hiền cần luyện đều

Giữa vô vàn thiết bị màn hình, cuốn sách nhỏ của Doãn Hằng rủ ta luyện lại một “cơ bắp hiền”: trí tưởng tượng. Một triền đê với bầu trời sạch là đủ để trẻ con bày cả vạn cuộc chơi. Một buổi chiều nằm nghe gió là đủ để người lớn vẽ lại bản đồ tuổi nhỏ. Văn chương ở đây không “dạy dỗ”, càng không khiên cưỡng “chữa lành”; nó chỉ đặt vào tay ta một sợi dây để nối hiện tại với ký ức. Cầm dây là việc của ta. Mỗi lần đọc là một lần tập: tập nhìn kỹ cái rất nhỏ, tập lắng nghe cái rất khẽ, tập tin vào phần lặng lẽ vẫn đang tồn tại nơi mình.

Cách đọc gợi ý: để gió đi qua mình

Muốn đón “hương đồng gió nội”, đừng đóng kín. Hãy đọc như mở cửa sổ: tắt thông báo, đặt điện thoại xa tay, chọn một khoảng yên—xế chiều hoặc đêm muộn. Mỗi lần hai, ba tản văn là đủ. Sau mỗi đoạn, nhắm mắt một phút: trong đầu hiện ra hình gì, mùi gì, âm thanh gì? Viết ngay một dòng vào sổ tay—“mùi bùn non”, “tiếng võng kẽo kẹt”, “ánh nắng ở gờ mái”. Một tuần sau, bạn sẽ có một “bản đồ hương vị” của riêng mình. Nếu đọc cùng con, thử trò “năm giác quan”: gọi tên một hình, một tiếng, một mùi, một vị, một chạm mà con nhận ra từ trang sách. Trẻ sẽ học cách chú ý; người lớn học lại cách ngạc nhiên.

Từ trang sách ra đời sống gia đình và lớp học

Tản văn của Doãn Hằng hữu ích một cách cụ thể. Với phụ huynh, nó mở vốn từ về gia đình—một kho chuyện để kể trước giờ ngủ: ngày xưa chơi gì, con thấy mùi gì trong bếp, ai dạy con buộc sợi rơm? Với thầy cô, sách gợi một phương pháp viết: quan sát – ghi chép – chắt lọc. Bài tập có thể giản dị: “Ngồi im năm phút, ghi lại ba âm thanh khác nhau”, hoặc “Mô tả một mùi quen thuộc mà không dùng tính từ ‘thơm’ ”. Với người đi làm, những trang văn là một khoảng nghỉ ngắn: đặt xuống gánh lo một chốc, mở lại ký ức như mở một cánh cửa sổ để không khí mới vào nhà.

Hành trang viết cho người trẻ: ba bước nhỏ

Nếu bạn trẻ muốn tập viết tản văn theo tinh thần “hương đồng gió nội”, có thể thử ba bước: (1) Ghi – mỗi ngày một dòng về thứ thấy/nghe/ngửi/chạm/nếm; (2) Chọn – cuối tuần chọn ba chi tiết, bỏ mọi câu “giải thích”, giữ lại điều cụ thể nhất; (3) Đặt – sắp những chi tiết ấy cạnh nhau, để chúng tự phát sáng, tránh “màu mè” tu từ. Viết như thế không khiến câu chữ nghèo; trái lại, nó làm cho cái giàu của đời sống hiện ra—giàu vì đúng, vì thật, vì vừa tay.

Vì sao nên đọc ngay lúc này?

Bởi chúng ta đang sống giữa một thời quá nhiều tiếng ồn: thông tin đuổi nhau, hình ảnh chồng lên nhau, ký ức bị cắt nhỏ thành các “mảnh lưu trữ”. “Nằm ngủ ngoài triền đê” trả về cảm giác liền mạch: một ngày có sáng – trưa – chiều; một mùa có mưa – nắng – gặt; một đời có đi – đứng – dừng. Cái liền mạch ấy làm ta bình tĩnh hơn trước nhịp nhanh, từ tốn hơn trước áp lực phải “tạo ấn tượng” liên tục. Nó không thay thế được cố gắng, nhưng cho ta một nền yên để cố gắng không biến thành kiệt sức.

Dư vị ở lại: ánh nắng trên mái, tiếng gọi từ hiên

Gấp sách lại, thứ còn ở lại là dư vị: ánh nắng chạm lên mái ngói, tiếng gọi vọng từ hiên nhà, mùi khói quẩn trong gian bếp. Dư vị ấy không ồn; nó giống một chiếc khăn mát đặt lên trán sau một ngày dài. Nhờ nó, ta nhớ rằng niềm vui có thể đến từ những điều giản dị: một bữa cơm nóng, một cái ôm đúng lúc, một buổi chiều không bị thúc ép. Và khi một cuốn sách có thể nhắc ta điều căn bản ấy, nó xứng đáng nằm trên bàn, cạnh cây bút và cuốn sổ tay: để mỗi khi thấy lòng mình khô, ta mở vài trang, thả gió đi qua, rồi khép lại, nhẹ hơn một chút.

Giữ hương, gửi gió

“Hương đồng gió nội từ Quảng Nam chảy vào trang viết Doãn Hằng” không chỉ là một cách nói đẹp; đó là một sự thật cảm giác. Từ mảnh đất cụ thể, chị giữ được hương; từ trang sách, chị gửi được gió. Người đọc nhận lấy hương gió ấy không phải để trốn chạy hiện tại, mà để có thêm một lớp yên mềm bên trong, đủ cho mình đi tiếp. Khi văn chương làm được điều giản dị mà bền bỉ này, nó không cần ồn ào để ở lại thật lâu.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét